Nghĩa của từ "amateur dramatics" trong tiếng Việt
"amateur dramatics" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
amateur dramatics
US /ˌæm.ə.tʃʊr drəˈmæt̬.ɪks/
UK /ˌæm.ə.tə drəˈmæt.ɪks/
Danh từ
diễn kịch nghiệp dư, kịch nghệ nghiệp dư
the activity of acting in or producing plays as a hobby, rather than as a profession
Ví dụ:
•
She has been involved in amateur dramatics for over twenty years.
Cô ấy đã tham gia vào diễn kịch nghiệp dư hơn hai mươi năm rồi.
•
The local amateur dramatics society is putting on a musical this spring.
Hội diễn kịch nghiệp dư địa phương sẽ dàn dựng một vở nhạc kịch vào mùa xuân này.
Từ liên quan: